smooth muscle cell
Danh từ: Tế bào cơ trơn - Tế bào cơ trơn là một loại tế bào cấu tạo nên mô cơ trơn, một loại cơ không có vân (không có các dải sáng tối như cơ vân). Các tế bào này có hình thoi, dài, với một nhân duy nhất ở trung tâm, và hoạt động một cách không tự ý (không chịu sự điều khiển của ý thức). Chúng thường được tìm thấy trong thành của các cơ quan rỗng như mạch máu, đường tiêu hóa, bàng quang, và tử cung.
- (Tế bào cơ trơn co lại để giúp di chuyển thức ăn qua đường tiêu hóa.)
- (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cách một tế bào cơ trơn phản ứng với những thay đổi trong huyết áp.)
- (Tổn thương một tế bào cơ trơn có thể dẫn đến các vấn đề trong chức năng của bàng quang.)
- "Contraction of smooth muscle cells": Sự co lại của các tế bào cơ trơn.
- The contraction of smooth muscle cells is regulated by the autonomic nervous system. (Sự co lại của các tế bào cơ trơn được điều chỉnh bởi hệ thần kinh tự chủ.)
- "Proliferation of smooth muscle cells": Sự tăng sinh của các tế bào cơ trơn.
- Abnormal proliferation of smooth muscle cells can cause vascular diseases. (Sự tăng sinh bất thường của các tế bào cơ trơn có thể gây ra các bệnh về mạch máu.)
- Smooth muscle (danh từ): Mô cơ trơn (chỉ loại mô nói chung).
- Smooth muscle is found in the walls of internal organs. (Cơ trơn được tìm thấy trong thành của các cơ quan nội tạng.)
- Cardiac muscle cell (danh từ): Tế bào cơ tim (một loại tế bào cơ khác, có vân và hoạt động tự động).
- Skeletal muscle cell (danh từ): Tế bào cơ xương (có vân và hoạt động có ý thức).
- Non-striated muscle cell: Tế bào cơ không vân (mô tả đặc điểm cấu trúc).
- Involuntary muscle cell: Tế bào cơ không tự ý (mô tả tính chất hoạt động).
Không có cụm động từ trực tiếp cho "smooth muscle cell", nhưng có thể dùng với động từ như: - Contract (co lại): The smooth muscle cell contracts slowly. (Tế bào cơ trơn co lại chậm.) - Relax (giãn ra): The smooth muscle cell relaxes after contraction. (Tế bào cơ trơn giãn ra sau khi co lại.)
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "smooth muscle cell" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.